Danh sách thủ khoa Đại học Huế năm 2010

#SBDHọTênNgày sinhNgànhKhốiĐiểmChi tiết

» Khối A

131180Đoàn Thị VĩnhHạnh24/09/1992 Dược sĩ (học 5 năm)A27.5Chi tiết
225734Thái Khắc PhúcHưng22/05/1992 Sư phạm Toán họcA27.5Chi tiết

» Khối B

157843Nguyễn TrungKiên07/05/1992 Bác sĩ đa khoa (học 6 năm)B28Chi tiết

» Khối C

172455Huỳnh ThịBông23/11/1992 Báo chíC25.5Chi tiết
267595Trương ThịQuy02/06/1992 Sư phạm Ngữ vănC25.5Chi tiết
367826Nguyễn ThịTâm21/05/1992 Sư phạm Ngữ vănC25.5Chi tiết

» Khối D1

175548Trương KhánhHằng24/09/1992Ngôn ngữ Anh (cũ: Tiếng Anh)D125.5Chi tiết

» Khối D2

181813Nguyễn ThịHạnh16/08/1992 Tài chính - Ngân hàngD217Chi tiết

» Khối D3

181937Trịnh Thị ThuThảo15/04/1992 Quản trị kinh doanhD323Chi tiết

» Khối D4

182013Đinh TiênPhong01/03/1992Ngôn ngữ Trung Quốc (cũ: Tiếng Trung)D417.5Chi tiết

» Khối H

182295Huỳnh GiaBảo18/06/1990H30Chi tiết

» Khối H1

182045Hà HoàngNgâu03/11/1992 Hội hoạ H138Chi tiết

» Khối H2

182102Nguyễn VănCông04/10/1990 Điêu khắcH236Chi tiết

» Khối H3

182257Lê Ngọc ThuỳNhung06/11/1992 Sư phạm Mĩ thuậtH340Chi tiết
282271Nguyễn ĐìnhViệt02/09/1991 Sư phạm Mĩ thuậtH340Chi tiết

» Khối H4

182325Nguyễn ThịHoa30/05/1991Thiết kế đồ họaH439Chi tiết
282369Nguyễn NhậtMinh01/01/1991Thiết kế đồ họaH439Chi tiết

» Khối H5

182620Đoàn DươngSang12/11/1991Đồ họaH537Chi tiết

» Khối M

182814Trần Thị ThùyNga03/10/1992 Giáo dục mầm nonM18Chi tiết

» Khối T

183579Tưởng ThịThoả04/09/1991Giáo dục thể chấtT27Chi tiết

» Khối V

131580NguyễnSang29/05/1992 Kiến trúcV31Chi tiết

Danh sách được lập dựa trên tổng điểm thi (chưa tính điểm cộng).